north america
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Bắc Mỹ: Tên của một lục địa ở Tây Bán cầu, phía bắc giáp Bắc Băng Dương, phía đông giáp Đại Tây Dương, phía tây giáp Thái Bình Dương và phía nam giáp Nam Mỹ, được nối với nhau qua eo đất Panama.
- Các quốc gia Bắc Mỹ: Dùng để chỉ tập hợp các quốc gia và vùng lãnh thổ nằm trên lục địa Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Canada, the United States, and Mexico are located in North America. (Canada, Hoa Kỳ và Mexico nằm ở Bắc Mỹ.)
- The geography of North America is very diverse. (Địa lý của Bắc Mỹ rất đa dạng.)
- They studied the history of North America. (Họ đã nghiên cứu lịch sử của Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in North America": ở Bắc Mỹ (chỉ vị trí).
- This species of bird is common in North America. (Loài chim này phổ biến ở Bắc Mỹ.)
"throughout North America": khắp Bắc Mỹ.
- The storm affected weather patterns throughout North America. (Cơn bão ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết khắp Bắc Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
North American (adj): thuộc về Bắc Mỹ.
- North American culture is a blend of many influences. (Văn hóa Bắc Mỹ là sự pha trộn của nhiều ảnh hưởng.)
North American (n): người Bắc Mỹ.
- North Americans celebrate Thanksgiving in November. (Người Bắc Mỹ tổ chức Lễ Tạ ơn vào tháng Mười Một.)
Từ đồng nghĩa
- The North American continent: Lục địa Bắc Mỹ (cách nói trang trọng hơn, nhấn mạnh khía cạnh địa lý).